thư điểm
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Hiệu sách, tiệm bán sách: "thư điểm" chỉ một cửa hàng nơi bày bán sách vở, tài liệu. Từ này mang tính chất cổ xưa, ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Trong quá khứ, ông tôi hay đến hiệu sách nằm trên phố Hàng Gai.)
- (Cửa hàng sách này chuyên cung cấp sách chữ Hán cho những người học Nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thư điểm" trong văn cảnh lịch sử: từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc tài liệu lịch sử nói về thời kỳ trước thế kỷ 20.
- Các thư điểm thời xưa không chỉ bán sách mà còn là nơi trao đổi tri thức. (Các hiệu sách cổ không chỉ bán sách mà còn là trung tâm giao lưu kiến thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiệu sách (danh từ): cửa hàng bán sách — từ phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Tôi thường mua sách ở hiệu sách gần nhà. (Tôi thường mua sách ở cửa hàng sách gần nhà.)
- Nhà sách (danh từ): cửa hàng sách quy mô lớn hơn.
- Nhà sách này có nhiều đầu sách ngoại văn. (Cửa hàng sách này có nhiều thể loại sách ngoại ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Tiệm sách: cửa hàng bán sách (từ thông dụng).
- Cửa hàng sách: địa điểm kinh doanh sách.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "thư điểm" do tính chất cổ xưa của từ.)